越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhiều mây” (1)
nhiều mây

英语
形cloudy
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
It was cloudy in the morning but didn’t rain.
相关词“nhiều mây” (0)
未找到相关词。
短语“nhiều mây” (4)
trời nhiều mây
cloudy sky
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
It was cloudy in the morning but didn’t rain.
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
The factory has modern machinery.
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
Vietnam imports a lot of machinery.
